中間抽頭的
trung gian trừu đầu đích
Hán Việt: trung gian trừu đầu đích
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 抽 (trừu) + 頭 (đầu) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui tapped
Hán Việt: trung gian trừu đầu đích
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 抽 (trừu) + 頭 (đầu) + 的 (đích)