中間開口處
trung gian khai khẩu xử
Hán Việt: trung gian khai khẩu xử
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 開 (khai) + 口 (khẩu) + 處 (xử)
Nghĩa
Eng
- Cihui central closing
Hán Việt: trung gian khai khẩu xử
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 開 (khai) + 口 (khẩu) + 處 (xử)