中間值定理 zhōng jiān zhí dìng lǐ · trung gian trị định lí Hán Việt: trung gian trị định lí · Pinyin: zhōng jiān zhí dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 值 (trị) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinzhōng jiān zhí dìng lǐHán Việttrung gian trị định líCấu tạo中 + 間 + 值 + 定 + 理 · trung + gian + trị + định + lí nghĩa thành phần: trung + gian + trị + định + lí