中間存在者

trung gian tồn tại giả

Hán Việt: trung gian tồn tại giả

Tổng quan

người ở giữa, người nửa nọ nửa kia, ở khoảng giữa, nửa nọ nửa kia

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (tồn) + (tại) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ở giữa, người nửa nọ nửa kia, ở khoảng giữa, nửa nọ nửa kia