中間皮帶機 zhōng jiān pí dài jī · trung gian bì đái ki Hán Việt: trung gian bì đái ki · Pinyin: zhōng jiān pí dài jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 皮 (bì) + 帶 (đái) + 機 (ki)Pinyinzhōng jiān pí dài jīHán Việttrung gian bì đái kiCấu tạo中 + 間 + 皮 + 帶 + 機 · trung + gian + bì + đái + ki nghĩa thành phần: trung + gian + bì + đái + ki