中間神經元
trung gian thần kinh nguyên
Hán Việt: trung gian thần kinh nguyên · Pinyin: zhōng jiān shén jīng yuán
Tổng quan
nơ-ron trung gian
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 元 (nguyên)
Nghĩa
Việt
- Cihui nơ-ron trung gian
Eng
- CC-CEDICT interneuron
- Cihui interneuron