中間連接器
trung gian liên tiếp khí
Hán Việt: trung gian liên tiếp khí · Pinyin: zhōng jiān lián jiē qì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 器 (khí)
Hán Việt: trung gian liên tiếp khí · Pinyin: zhōng jiān lián jiē qì
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 器 (khí)