中高層住宅

zhōng gāo céng zhù zhái trung cao tằng trụ trạch

Hán Việt: trung cao tằng trụ trạch · Pinyin: zhōng gāo céng zhù zhái

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cao) + (tằng) + (trụ) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地面上7-9层的住宅建筑,一般设电梯。