中高層住宅
trung cao tằng trụ trạch
Hán Việt: trung cao tằng trụ trạch · Pinyin: zhōng gāo céng zhù zhái
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 高 (cao) + 層 (tằng) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)
Hán Việt: trung cao tằng trụ trạch · Pinyin: zhōng gāo céng zhù zhái
Cấu tạo: 中 (trung) + 高 (cao) + 層 (tằng) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)