中高度防空
trung cao độ phòng không
Hán Việt: trung cao độ phòng không · Pinyin: zhōng gāo dù fáng kōng
Tổng quan
phòng không tầm trung đến cao (HIMAD)
Cấu tạo: 中 (trung) + 高 (cao) + 度 (độ) + 防 (phòng) + 空 (không)
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng không tầm trung đến cao (HIMAD)
Eng
- CC-CEDICT high-to-medium-altitude air defense (HIMAD)
- Cihui high-to-medium-altitude air defense (HIMAD)