利润最大化

lì rùn zuì dà huàlợi nhuận tối đại hóa

Hán Việt: lợi nhuận tối đại hóa · Pinyin: lì rùn zuì dà huà

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 最 (tối) + 大 (đại) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tối đa hóa lợi nhuận

Eng

  • JMdict profit maximization
  • JMdict profit maximisation

Đức

  • Handedict Gewinnmaximierung (S, Wirtsch)

ja

  • JMdict 利潤最大化(りじゅんさいだいか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大化瑶族自治县 · 利润分配额 · 大化有四 · 利润中心 · 利润丰厚 · 利润债券 · 利润分成 · 利润分配