豐沛的水汽
phong phái đích thủy khí
Hán Việt: phong phái đích thủy khí · Pinyin: fēng pèi de shuǐ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 豐 (phong) + 沛 (phái) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 汽 (khí)
Hán Việt: phong phái đích thủy khí · Pinyin: fēng pèi de shuǐ qì
Cấu tạo: 豐 (phong) + 沛 (phái) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 汽 (khí)