豐滿之體態 phong mãn chi thể thái Hán Việt: phong mãn chi thể thái Tổng quan sự béo tốt, đẫy đà Cấu tạo: 豐 (phong) + 滿 (mãn) + 之 (chi) + 體 (thể) + 態 (thái)Hán Việtphong mãn chi thể tháiCấu tạo豐 + 滿 + 之 + 體 + 態 · phong + mãn + chi + thể + thái nghĩa thành phần: phong + mãn + chi + thể + thái Nghĩa ViệtCihui sự béo tốt, đẫy đà