豐田普瑞斯 fēng tián pǔ ruì sī · phong điền phổ thụy tư Hán Việt: phong điền phổ thụy tư · Pinyin: fēng tián pǔ ruì sī Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 田 (điền) + 普 (phổ) + 瑞 (thụy) + 斯 (tư)Pinyinfēng tián pǔ ruì sīHán Việtphong điền phổ thụy tưCấu tạo豐 + 田 + 普 + 瑞 + 斯 · phong + điền + phổ + thụy + tư nghĩa thành phần: phong + điền + phổ + thụy + tư