丱髮 quán phát Hán Việt: quán phát Tổng quan Cấu tạo: 丱 (quán) + 发 (phát)Hán Việtquán phátCấu tạo丱 + 发 · quán + phát nghĩa thành phần: quán + phát Từ liên quan Gần nghĩa丱歲 · 丱角 · 发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付