串墨輥傳動機構 chuàn mò gǔn chuán dòng jī gòu Pinyin: chuàn mò gǔn chuán dòng jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 墨 (mặc) + 輥 + 傳 (truyện) + 動 (động) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinchuàn mò gǔn chuán dòng jī gòuCấu tạo串 + 墨 + 輥 + 傳 + 動 + 機 + 構