臨時填補物

lâm thì điền bổ vật

Hán Việt: lâm thì điền bổ vật

Tổng quan

cái thay thế; người thay thế, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bản tóm tắt những sự việc cần thiết (của một vấn đề đang bàn...)

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (điền) + (bổ) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái thay thế; người thay thế, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bản tóm tắt những sự việc cần thiết (của một vấn đề đang bàn...)