臨時演說臺
lâm thì diễn thuyết thai
Hán Việt: lâm thì diễn thuyết thai · Pinyin: lín shí yǎn shuō tái
Tổng quan
Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 演 (diễn) + 說 (thuyết) + 臺 (thai)
Nghĩa
Eng
- Cihui soapbox
Hán Việt: lâm thì diễn thuyết thai · Pinyin: lín shí yǎn shuō tái
Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 演 (diễn) + 說 (thuyết) + 臺 (thai)