臨陣脫逃者 lâm trận thoát đào giả Hán Việt: lâm trận thoát đào giả Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 陣 (trận) + 脫 (thoát) + 逃 (đào) + 者 (giả)Hán Việtlâm trận thoát đào giảCấu tạo臨 + 陣 + 脫 + 逃 + 者 · lâm + trận + thoát + đào + giả nghĩa thành phần: lâm + trận + thoát + đào + giả Nghĩa EngCihui cat in the pan