丹尼

dān níđan ni

Hán Việt: đan ni · Pinyin: dān ní

Tổng quan

Danny (tên)

Cấu tạo: 丹 (đan) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Danny

Eng

  • Cihui Danny (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹尼尔 · 丹尼斯 · 丹尼尔书 · 丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参