丹佛

dān fóđan phật

Hán Việt: đan phật · Pinyin: dān fó

Tổng quan

Denver (thủ phủ và là thành phố lớn nhất bang Colorado, Mỹ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

城市名。是美國科羅拉多州首邑,因淘金熱而繁榮,現在是空陸交通的要地,也是避暑勝地。

Cấu tạo: 丹 (đan) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Denver, Colorado
  • Biên soạn p.w. Denver

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。是美國科羅拉多州首邑,因淘金熱而繁榮,現在是空陸交通的要地,也是避暑勝地。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Denver

Eng

  • Cihui Denver, Colorado

Đức

  • Handedict Denver (Stadt in Colorado, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼 · 丹巴