丹尼斯伽柏 dān ní sī gā bó · đan ni tư già bách Hán Việt: đan ni tư già bách · Pinyin: dān ní sī gā bó Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 伽 (già) + 柏 (bách)Pinyindān ní sī gā bóHán Việtđan ni tư già báchCấu tạo丹 + 尼 + 斯 + 伽 + 柏 · đan + ni + tư + già + bách nghĩa thành phần: đan + ni + tư + già + bách