丹幟 đan xí Hán Việt: đan xí Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 帜 (xí)Hán Việtđan xíCấu tạo丹 + 帜 · đan + xí nghĩa thành phần: đan + xí Từ liên quan Gần nghĩa丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼