丹心如故 dān xīn rú gù·đan tâm như cố Hán Việt: đan tâm như cố · Pinyin: dān xīn rú gù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 丹心:忠心。仍如已往一样忠心耿耿。 Cấu tạo: 丹 (đan) + 心 (tâm) + 如 (như) + 故 (cố)Pinyindān xīn rú gùHán Việtđan tâm như cốCấu tạo丹 + 心 + 如 + 故 · đan + tâm + như + cố nghĩa thành phần: đan + tâm + như + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丹心:忠心。仍如已往一样忠心耿耿。 Từ liên quan Gần nghĩa丹心碧血 · 丹心耿耿 · 丹心一寸 · 丹心赤忱 · 丹心谱