丹配拉畫法 dān pèi lā huà fǎ · đan phối lạp họa pháp Hán Việt: đan phối lạp họa pháp · Pinyin: dān pèi lā huà fǎ Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 配 (phối) + 拉 (lạp) + 畫 (họa) + 法 (pháp)Pinyindān pèi lā huà fǎHán Việtđan phối lạp họa phápCấu tạo丹 + 配 + 拉 + 畫 + 法 · đan + phối + lạp + họa + pháp nghĩa thành phần: đan + phối + lạp + họa + pháp