为主

wéi zhǔvi chủ

Hán Việt: vi chủ · Pinyin: wéi zhǔ

Tổng quan

dựa chủ yếu vào

Cấu tạo: 為 (vi) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi trọng nhất
  • Biên soạn v.p. give first place to

Eng

  • Cihui to rely mainly on; to attach most importance to

Đức

  • Handedict hauptsächlich (Adj), Priorität geben

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何 · 为例