爲舉行義演

vi cử hành nghĩa diễn

Hán Việt: vi cử hành nghĩa diễn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (cử) + (hành) + (nghĩa) + (diễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stage benefit for