爲舉行義演 vi cử hành nghĩa diễn Hán Việt: vi cử hành nghĩa diễn Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 舉 (cử) + 行 (hành) + 義 (nghĩa) + 演 (diễn)Hán Việtvi cử hành nghĩa diễnCấu tạo爲 + 舉 + 行 + 義 + 演 · vi + cử + hành + nghĩa + diễn nghĩa thành phần: vi + cử + hành + nghĩa + diễn Nghĩa EngCihui stage benefit for