为仇作对

vi cừu tác đối

Hán Việt: vi cừu tác đối

Tổng quan

Cấu tạo: 爲 (vi) + 仇 (cừu) + 作 (tác) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ thù
  • Biên soạn be enemies/opponents; go against each other

Eng

  • Cihui 為仇作對 éichóuzuòduì f.e. be enemies/opponents; go against each other

Từ liên quan

Gần nghĩa

作对头 · 作對頭