作對頭 zuò duì tóu·tác đối đầu Hán Việt: tác đối đầu · Pinyin: zuò duì tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.与人为敌﹑为难。 Cấu tạo: 作 (tác) + 對 (đối) + 頭 (đầu)Pinyinzuò duì tóuHán Việttác đối đầuCấu tạo作 + 對 + 頭 · tác + đối + đầu nghĩa thành phần: tác + đối + đầu Từ liên quan Gần nghĩa作對 · 對頭 · 对头的 · 对头冤家 · 对头碰撞 · 對頭冤家