爲某人盡力 vi mỗ nhân tận lực Hán Việt: vi mỗ nhân tận lực Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 盡 (tận) + 力 (lực)Hán Việtvi mỗ nhân tận lựcCấu tạo爲 + 某 + 人 + 盡 + 力 · vi + mỗ + nhân + tận + lực nghĩa thành phần: vi + mỗ + nhân + tận + lực Nghĩa EngCihui do sb favor