爲某人整容 vi mỗ nhân chỉnh dung Hán Việt: vi mỗ nhân chỉnh dung Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 整 (chỉnh) + 容 (dung)Hán Việtvi mỗ nhân chỉnh dungCấu tạo爲 + 某 + 人 + 整 + 容 · vi + mỗ + nhân + chỉnh + dung nghĩa thành phần: vi + mỗ + nhân + chỉnh + dung Nghĩa EngCihui lift one's face