爲某人示範 vi mỗ nhân kì phạm Hán Việt: vi mỗ nhân kì phạm Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 示 (kì) + 範 (phạm)Hán Việtvi mỗ nhân kì phạmCấu tạo爲 + 某 + 人 + 示 + 範 · vi + mỗ + nhân + kì + phạm nghĩa thành phần: vi + mỗ + nhân + kì + phạm Nghĩa EngCihui show sb. the way