爲某人示範

vi mỗ nhân kì phạm

Hán Việt: vi mỗ nhân kì phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (mỗ) + (nhân) + (kì) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui show sb. the way