爲某人送行 vi mỗ nhân tống hành Hán Việt: vi mỗ nhân tống hành Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 送 (tống) + 行 (hành)Hán Việtvi mỗ nhân tống hànhCấu tạo爲 + 某 + 人 + 送 + 行 · vi + mỗ + nhân + tống + hành nghĩa thành phần: vi + mỗ + nhân + tống + hành Nghĩa EngCihui see sb. off