为王称霸

wéi wáng chēng bàvi vương xưng phách

Hán Việt: vi vương xưng phách · Pinyin: wéi wáng chēng bà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻专横跋扈,蛮不讲理。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 王 (vương) + 稱 (xưng) + 霸 (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻专横跋扈,蛮不讲理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

稱霸世界 · 称霸一方 · 称霸世界