爲生活所迫 vi sanh hoạt sở bách Hán Việt: vi sanh hoạt sở bách Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 所 (sở) + 迫 (bách)Hán Việtvi sanh hoạt sở báchCấu tạo爲 + 生 + 活 + 所 + 迫 · vi + sanh + hoạt + sở + bách nghĩa thành phần: vi + sanh + hoạt + sở + bách Nghĩa EngCihui bow necessity