爲自己辯護 vi tự kỉ biện hộ Hán Việt: vi tự kỉ biện hộ Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 辯 (biện) + 護 (hộ)Hán Việtvi tự kỉ biện hộCấu tạo爲 + 自 + 己 + 辯 + 護 · vi + tự + kỉ + biện + hộ nghĩa thành phần: vi + tự + kỉ + biện + hộ Nghĩa EngCihui defend oneself