為謹慎起見 wéi jǐn shèn qǐ jiàn · vi cẩn thận khởi kiến Hán Việt: vi cẩn thận khởi kiến · Pinyin: wéi jǐn shèn qǐ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 為 (vi) + 謹 (cẩn) + 慎 (thận) + 起 (khởi) + 見 (kiến)Pinyinwéi jǐn shèn qǐ jiànHán Việtvi cẩn thận khởi kiếnCấu tạo為 + 謹 + 慎 + 起 + 見 · vi + cẩn + thận + khởi + kiến nghĩa thành phần: vi + cẩn + thận + khởi + kiến