爲長者折枝
vi trường giả chiết chi
Hán Việt: vi trường giả chiết chi
Tổng quan
Cấu tạo: 爲 (vi) + 長 (trường) + 者 (giả) + 折 (chiết) + 枝 (chi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 為長者折枝 èi zhǎngzhě zhézhī f.e. sth. very easy to do
Hán Việt: vi trường giả chiết chi
Cấu tạo: 爲 (vi) + 長 (trường) + 者 (giả) + 折 (chiết) + 枝 (chi)