主從複合句 chủ tòng phức hợp cú Hán Việt: chủ tòng phức hợp cú Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 從 (tòng) + 複 (phức) + 合 (hợp) + 句 (cú)Hán Việtchủ tòng phức hợp cúCấu tạo主 + 從 + 複 + 合 + 句 · chủ + tòng + phức + hợp + cú nghĩa thành phần: chủ + tòng + phức + hợp + cú Nghĩa EngCihui 主從複合句 hǔcóng fùhéjù n. <lg.> 1. subordinative compound 2. complex sentence