主動脈狹窄
chủ động mạch hiệp trách
Hán Việt: chủ động mạch hiệp trách
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)
Nghĩa
Eng
- Cihui aortarctia
Hán Việt: chủ động mạch hiệp trách
Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)