主動式矩陣 chủ động thức củ trận Hán Việt: chủ động thức củ trận Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 式 (thức) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Hán Việtchủ động thức củ trậnCấu tạo主 + 動 + 式 + 矩 + 陣 · chủ + động + thức + củ + trận nghĩa thành phần: chủ + động + thức + củ + trận Nghĩa EngCihui active-matrix