主動提出的

chủ động đề xuất đích

Hán Việt: chủ động đề xuất đích

Tổng quan

không được mời, không được yêu cầu; không ai bảo

Cấu tạo: (chủ) + (động) + (đề) + (xuất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được mời, không được yêu cầu; không ai bảo