主合取範式 chủ hợp thủ phạm thức Hán Việt: chủ hợp thủ phạm thức Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 合 (hợp) + 取 (thủ) + 範 (phạm) + 式 (thức)Hán Việtchủ hợp thủ phạm thứcCấu tạo主 + 合 + 取 + 範 + 式 · chủ + hợp + thủ + phạm + thức nghĩa thành phần: chủ + hợp + thủ + phạm + thức Nghĩa EngCihui 主合取範式 hǔhéqǔ fànshì n. <log.> principal conjunctive normal form