主客關係的 chủ khách quan hệ đích Hán Việt: chủ khách quan hệ đích Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 客 (khách) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 的 (đích)Hán Việtchủ khách quan hệ đíchCấu tạo主 + 客 + 關 + 係 + 的 · chủ + khách + quan + hệ + đích nghĩa thành phần: chủ + khách + quan + hệ + đích Nghĩa EngCihui xenial