主賓謂結構 zhǔ bīn wèi jié gòu · chủ tân vị kết cấu Hán Việt: chủ tân vị kết cấu · Pinyin: zhǔ bīn wèi jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 賓 (tân) + 謂 (vị) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinzhǔ bīn wèi jié gòuHán Việtchủ tân vị kết cấuCấu tạo主 + 賓 + 謂 + 結 + 構 · chủ + tân + vị + kết + cấu nghĩa thành phần: chủ + tân + vị + kết + cấu