主導計算機 zhǔ dǎo jì suàn jī · chủ đạo kế toán ki Hán Việt: chủ đạo kế toán ki · Pinyin: zhǔ dǎo jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 導 (đạo) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinzhǔ dǎo jì suàn jīHán Việtchủ đạo kế toán kiCấu tạo主 + 導 + 計 + 算 + 機 · chủ + đạo + kế + toán + ki nghĩa thành phần: chủ + đạo + kế + toán + ki