主席台

zhǔ xí táichủ tịch thai

Hán Việt: chủ tịch thai · Pinyin: zhǔ xí tái

Tổng quan

bục phát biểu

Cấu tạo: 主 (chủ) + 席 (tịch) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn đàn
  • Cihui LT:個
  • Cihui 个
  • Biên soạn 主席臺 hǔxítái p.w. rostrum; platform

Eng

  • Cihui rostrum; platform; 个

Đức

  • Handedict Podium

Từ liên quan

Gần nghĩa

主席团 · 主席国 · 主席府 · 主席臺 · 主席 · 主席一职 · 主席职位 · 主席团会议