主引導記錄 chủ dẫn đạo kí lục Hán Việt: chủ dẫn đạo kí lục Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtchủ dẫn đạo kí lụcCấu tạo主 + 引 + 導 + 記 + 錄 · chủ + dẫn + đạo + kí + lục nghĩa thành phần: chủ + dẫn + đạo + kí + lục Nghĩa EngCihui MBR