主張直譯者
chủ trương trực dịch giả
Hán Việt: chủ trương trực dịch giả
Tổng quan
Cấu tạo: 主 (chủ) + 張 (trương) + 直 (trực) + 譯 (dịch) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 主張直譯者 hǔzhāngzhíyìzhě n. <lg.> literalist
Hán Việt: chủ trương trực dịch giả
Cấu tạo: 主 (chủ) + 張 (trương) + 直 (trực) + 譯 (dịch) + 者 (giả)