主机名

zhǔ jī míngchủ ki danh

Hán Việt: chủ ki danh · Pinyin: zhǔ jī míng

Tổng quan

tên máy chủ (của máy tính trong mạng)

Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên máy chủ
  • Tần suất từ tên máy chủ (của máy tính trong mạng)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hostname

Eng

  • Cihui hostname (of a networked computer)
  • Tần suất từ hostname (of a networked computer)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主机板 · 主机 · 主机地址 · 主机域名 · 主机正面 · 主机用户 · 主机电源 · 主机电脑